trầm uất

Học thuật
Thân thiện
trầm uất

Một người đàn ông ngồi trầm uất trên ghế công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái tâm lý nặng nề, buồn ức chế, thường do uất ức trong lòng không thể hoặc không dám nói ra: Chỉ cảm giác bị dồn nén, bế tắc về tinh thần, kèm theo nỗi buồn sâu sự u uất.
    • (Thuật ngữ tâm lý học) liên quan đến trạng thái trầm cảm, chán nản: Mô tả một trạng thái tâm lý tiêu cực, thiếu sinh khí, có thể biểu hiện của các vấn đề sức khỏe tâm thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau biến cố đó, anh ấy trở nên trầm uất, ít nói chuyện với mọi người.
    • Nét mặt trầm uất của ấy khiến ai cũng lo lắng.
    • Cảm giác trầm uất kéo dài có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tâm trạng trầm uất": Cụm từ thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần nặng nề, u ám.

    • Những ngày mưa gió kéo dài khiến tâm trạng ấy càng thêm trầm uất.
  • "Sống trong trầm uất": Diễn tả việc một người đang chìm đắm trong trạng thái buồn , u uất lâu ngày.

    • Ông cụ sống trong trầm uất sau khi con trai đi xa.
Biến thể từ gần giống
  • U uất (tính từ): Buồn , ảm đạm, phần giống với "trầm uất" nhưng nhấn mạnh hơn vào sự u ám, thiếu ánh sáng.
  • Trầm cảm (danh từ): Thuật ngữ y học/tâm lý học chỉ một rối loạn tâm thần với các triệu chứng buồn , mất hứng thú kéo dài. "Trầm uất" có thể một biểu hiện hoặc trạng thái gần với trầm cảm.
  • Uất ức (tính từ/danh từ): Tức giận, phẫn uất nhưng bị kìm nén, đè nén trong lòng. Đây một phần nguyên nhân dẫn đến trạng thái "trầm uất".
Từ đồng nghĩa
  • Buồn : nỗi buồn, không vui.
  • U sầu: Buồn rầu, ảm đạm.
  • Nặng nề (về tâm trạng): Cảm thấy khó chịu, áp lực trong lòng.
Từ trái nghĩa
  • Vui vẻ: niềm vui, tinh thần phấn chấn.
  • Sảng khoái: Tinh thần thoải mái, dễ chịu.
  • Lạc quan: cái nhìn tích cực, tin tưởng vào tương lai.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Trầm uất" thường diễn tả một trạng thái tâm lýmức độ khá nặng kéo dài, chứ không chỉ nỗi buồn thoáng qua.
  • Nguyên nhân: Thường hàm ý nguyên nhân từ những điều uất ức, bế tắc không giãi bày được, khác với nỗi buồn thông thường.
  • Bối cảnh: Có thể dùng trong văn chương, đời sống hàng ngày cả trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe tâm thần (ở mức độ nhẹ hoặc như một cách diễn đạt thông thường).
trầm uất

Một người đàn ông ngồi trầm uất trên ghế công viên.

  1. Uất ức trong lòng, không nói ra được: Trầm uất không thổ lộ được với ai.